Nhà Máy Thép — Chi phí nâng cấp từng cấp

Chi phí mỗi cấp của công trình này và điều kiện cần trước. Last Z: Survival Shooter.

← Mở máy tính

Cấp Gỗ Lương thực Zents Thời gian xây Sức chiến đấu Giới hạn cấp tướng Yêu cầu
1 850 850 3s 230 Trụ Sở Cấp 30
2 1.270 1.270 9m 655 245 Trụ Sở Cấp 2
3 1.900 1.900 16m 1.456 260 Trụ Sở Cấp 3
4 2.860 2.860 29m 2.439 275 Trụ Sở Cấp 4
5 5.710 5.710 32m 3.828 290 Trụ Sở Cấp 5
6 17.140 17.140 1.710 36m 6.332 305 Trụ Sở Cấp 6
7 34.280 34.280 3.430 39m 9.874 320 Trụ Sở Cấp 7
8 54.850 54.850 5.480 47m 14.355 335 Trụ Sở Cấp 8
9 87.750 87.750 8.780 57m 20.023 350 Trụ Sở Cấp 9
10 105.300 105.300 10.500 1h 14m 26.231 365 Trụ Sở Cấp 10
11 263.260 263.260 26.300 1h 36m 36.048 380 Trụ Sở Cấp 11
12 447.550 447.550 44.800 2h 15m 48.849 395 Trụ Sở Cấp 12
13 492.300 492.300 49.200 4h 3m 62.274 410 Trụ Sở Cấp 13
14 689.220 689.220 68.900 6h 28m 78.159 425 Trụ Sở Cấp 14
15 964.910 964.910 96.500 8h 25m 96.955 440 Trụ Sở Cấp 15
16 1.717.540 1.717.540 172.000 10h 57m 122.034 455 Trụ Sở Cấp 16
17 2.232.800 2.232.800 223.000 14h 14m 150.625 470 Trụ Sở Cấp 17
18 3.907.400 3.907.400 391.000 17h 5m 188.451 485 Trụ Sở Cấp 18
19 4.688.880 4.688.880 469.000 22h 12m 229.887 500 Trụ Sở Cấp 19
20 8.439.980 8.439.980 844.000 1d 10h 285.478 525 Trụ Sở Cấp 20
21 11.815.970 11.815.970 1.180.000 2d 351.251 550 Trụ Sở Cấp 21
22 15.360.760 15.360.760 1.540.000 2d 19h 426.255 575 Trụ Sở Cấp 22
23 19.200.950 19.200.950 1.920.000 3d 22h 510.104 600 Trụ Sở Cấp 23
24 24.001.180 24.001.180 2.400.000 5d 12h 603.850 625 Trụ Sở Cấp 24
25 40.802.010 40.802.010 4.080.000 7d 17h 726.080 650 Trụ Sở Cấp 25
26 57.122.810 57.122.810 5.710.000 10d 19h 870.703 675 Trụ Sở Cấp 26
27 74.259.660 74.259.660 7.430.000 14d 1h 1.035.604 700 Trụ Sở Cấp 27
28 103.963.520 103.963.520 10.400.000 18d 6h 1.230.716 725 Trụ Sở Cấp 28
29 145.548.930 145.548.930 14.600.000 23d 17h 1.461.600 750 Trụ Sở Cấp 29
30 203.768.500 203.768.500 20.400.000 30d 20h 1.734.766 775 Trụ Sở Cấp 30
31 177.514.200 177.514.200 17.800.000 30d 19h 1.989.743 800 Trụ Sở Cấp 31
32 213.017.040 213.017.040 21.300.000 36d 23h 2.269.026 825 Trụ Sở Cấp 32
33 255.620.450 255.620.450 25.600.000 44d 8h 2.574.984 850 Trụ Sở Cấp 33
34 293.963.520 293.963.520 29.400.000 51d 2.903.070 875 Trụ Sở Cấp 34
35 338.058.050 338.058.050 33.800.000 58d 16h 3.254.899 900 Trụ Sở Cấp 35
Tổng 1.998.173.300 1.998.173.300 199.974.600 346d 20h 3.254.899

Câu hỏi thường gặp

Nhà Máy Thép tốn tổng cộng bao nhiêu?
Nâng Nhà Máy Thép từ cấp 1 lên 35 tốn 1.998.173.300 Gỗ, 1.998.173.300 Lương thực, 199.974.600 Zents — cộng thêm 346d 20h thời gian xây, chưa tính thưởng.

Last Z Bộ tính công trình

Mở máy tính →