Trung Tâm Giao Dịch — Chi phí nâng cấp từng cấp
Chi phí mỗi cấp của công trình này và điều kiện cần trước. Last Z: Survival Shooter.
- 35 Cấp
- 1.998.172.450 Gỗ
- 1.998.172.450 Lương thực
- 1.156d 5h Thời gian xây
- 3.127.323 Sức chiến đấu
| Cấp | Gỗ | Lương thực | Thời gian xây | Sức chiến đấu | Giới hạn cấp tướng | Yêu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | — | 3s | 50 | 60 | Trụ Sở Cấp 9 |
| 2 | 1.270 | 1.270 | 12m | 705 | 70 | Trụ Sở Cấp 2 |
| 3 | 1.900 | 1.900 | 23m | 1.506 | 80 | Trụ Sở Cấp 3 |
| 4 | 2.860 | 2.860 | 44m | 2.489 | 90 | Trụ Sở Cấp 4 |
| 5 | 5.710 | 5.710 | 53m | 3.878 | 100 | Trụ Sở Cấp 5 |
| 6 | 17.140 | 17.140 | 1h 4m | 6.284 | 110 | Trụ Sở Cấp 6 |
| 7 | 34.280 | 34.280 | 1h 17m | 9.687 | 120 | Trụ Sở Cấp 7 |
| 8 | 54.850 | 54.850 | 1h 40m | 13.992 | 130 | Trụ Sở Cấp 8 |
| 9 | 87.750 | 87.750 | 2h 10m | 19.438 | 140 | Trụ Sở Cấp 9 |
| 10 | 105.300 | 105.300 | 3h 3m | 25.403 | 150 | Trụ Sở Cấp 10 |
| 11 | 263.260 | 263.260 | 4h 16m | 34.836 | 160 | Trụ Sở Cấp 11 |
| 12 | 447.550 | 447.550 | 6h 24m | 47.135 | 170 | Trụ Sở Cấp 12 |
| 13 | 492.300 | 492.300 | 12h 10m | 60.034 | 180 | Trụ Sở Cấp 13 |
| 14 | 689.220 | 689.220 | 20h 41m | 75.296 | 190 | Trụ Sở Cấp 14 |
| 15 | 964.910 | 964.910 | 1d 4h | 93.355 | 200 | Trụ Sở Cấp 15 |
| 16 | 1.717.540 | 1.717.540 | 1d 16h | 117.449 | 210 | Trụ Sở Cấp 16 |
| 17 | 2.232.800 | 2.232.800 | 2d 8h | 144.920 | 220 | Trụ Sở Cấp 17 |
| 18 | 3.907.400 | 3.907.400 | 3d 1h | 181.261 | 230 | Trụ Sở Cấp 18 |
| 19 | 4.688.880 | 4.688.880 | 4d 7h | 221.071 | 240 | Trụ Sở Cấp 19 |
| 20 | 8.439.980 | 8.439.980 | 6d 16h | 274.481 | 250 | Trụ Sở Cấp 20 |
| 21 | 11.815.970 | 11.815.970 | 9d 8h | 337.677 | 260 | Trụ Sở Cấp 21 |
| 22 | 15.360.760 | 15.360.760 | 13d 2h | 409.732 | 270 | Trụ Sở Cấp 22 |
| 23 | 19.200.950 | 19.200.950 | 18d 7h | 490.292 | 280 | Trụ Sở Cấp 23 |
| 24 | 24.001.180 | 24.001.180 | 23d 19h | 580.360 | 290 | Trụ Sở Cấp 24 |
| 25 | 40.802.010 | 40.802.010 | 30d 22h | 697.795 | 300 | Trụ Sở Cấp 25 |
| 26 | 57.122.810 | 57.122.810 | 40d 5h | 836.746 | 310 | Trụ Sở Cấp 26 |
| 27 | 74.259.660 | 74.259.660 | 48d 7h | 995.175 | 320 | Trụ Sở Cấp 27 |
| 28 | 103.963.520 | 103.963.520 | 57d 22h | 1.182.630 | 330 | Trụ Sở Cấp 28 |
| 29 | 145.548.930 | 145.548.930 | 69d 13h | 1.404.430 | 340 | Trụ Sở Cấp 29 |
| 30 | 203.768.500 | 203.768.500 | 83d 10h | 1.666.868 | 350 | Trụ Sở Cấp 30 |
| 31 | 177.514.200 | 177.514.200 | 102d 17h | 1.911.816 | 352 | Trụ Sở Cấp 31 |
| 32 | 213.017.040 | 213.017.040 | 123d 6h | 2.180.143 | 354 | Trụ Sở Cấp 32 |
| 33 | 255.620.450 | 255.620.450 | 147d 21h | 2.474.081 | 356 | Trụ Sở Cấp 33 |
| 34 | 293.963.520 | 293.963.520 | 170d 2h | 2.789.294 | 358 | Trụ Sở Cấp 34 |
| 35 | 338.058.050 | 338.058.050 | 195d 14h | 3.127.323 | 360 | Trụ Sở Cấp 35 |
| Tổng | 1.998.172.450 | 1.998.172.450 | 1.156d 5h | 3.127.323 |
Câu hỏi thường gặp
- Trung Tâm Giao Dịch tốn tổng cộng bao nhiêu?
- Nâng Trung Tâm Giao Dịch từ cấp 1 lên 35 tốn 1.998.172.450 Gỗ, 1.998.172.450 Lương thực — cộng thêm 1.156d 5h thời gian xây, chưa tính thưởng.
Last Z Bộ tính công trình
- Trụ Sở
- Trung Tâm Liên Minh
- Phòng Thí Nghiệm
- Quảng Trường Tập Kết
- Nhà Dân
- Bệnh Viện
- Trang Trại
- Khu Đốn Củi
- Nhà Máy Thép
- Trung Tâm Cấp Cứu
- Radar
- Doanh Trại Huấn Luyện Xạ Thủ
- Doanh Trại Huấn Luyện Đột Kích
- Doanh Trại Huấn Luyện Motor
- Đội
- Kho
- Trạm Điện Gió
- Doanh Trại Du Mục
- Phòng Thí Nghiệm 2
- Nhà Hàng
- Trung Tâm Sản Xuất
- Sân Tập Huấn
- Tiệm Sách
- Trại Lính Dự Bị
- Tường Thành
- Trung Tâm Quân Sự
- Lò Nung
- Biệt Thự
- Tháp Bình Minh
- Sảnh Trật Tự
- Vườn Sương Độc