Nâng cấp xe tăng — Toàn bộ số liệu
Mọi nâng cấp xe tăng cùng số cờ lê cần dùng, theo từng cấp. Last Z: Survival Shooter.
- 49 Nâng cấp
- 240 Cấp
- 70.700 Cờ lê
- 4 Phương tiện
← Mở máy tính
Phương tiện
| Phương tiện | Mở khoá ở cấp | Cờ lê (Luỹ kế) |
| Báo Gấm | 45 | 150 |
| Hercules | 95 | 1.730 |
| Kẻ Hủy Diệt | 145 | 10.440 |
| Kẻ Hủy Diệt-EX | 195 | 35.300 |
Nâng cấp
| Cấp | Nâng cấp | Cấp phụ | Cờ lê / Phụ | Tổng | Luỹ kế | Phương tiện |
| 0 | Cải Tiến Vũ Khí Tinh Anh | 5 | 1 | 5 | 5 | — |
| 5 | Lựu Đạn Bổ Sung | 5 | 1 | 5 | 10 | — |
| 10 | Cải Tiến Lốp Tinh Anh | 5 | 1 | 5 | 15 | — |
| 15 | Nâng Cấp Súng Phóng Lựu | 5 | 1 | 5 | 20 | — |
| 20 | Cải Tiến Vũ Khí Tinh Anh | 5 | 2 | 10 | 30 | — |
| 25 | Lựu Đạn Nặng | 5 | 2 | 10 | 40 | — |
| 30 | Cải Tiến Lốp Tinh Anh | 5 | 4 | 20 | 60 | — |
| 35 | Biến Đổi Súng Phóng Lựu | 5 | 4 | 20 | 80 | — |
| 40 | Cải Tiến Cốp Xe Tinh Anh | 5 | 6 | 30 | 110 | — |
| 45 | Xe Bọc Thép Báo Gấm | 5 | 8 | 40 | 150 | Báo Gấm |
| 50 | Cải Tiến Vũ Khí Tinh Anh | 5 | 8 | 40 | 190 | — |
| 55 | Bão Từ Nhiễu Loạn | 5 | 12 | 60 | 250 | — |
| 60 | Cải Tiến Lốp Tinh Anh | 5 | 18 | 90 | 340 | — |
| 65 | Lá Chắn Bão Từ | 5 | 18 | 90 | 430 | — |
| 70 | Cải Tiến Vũ Khí Tinh Anh | 5 | 20 | 100 | 530 | — |
| 75 | Chuỗi Plasma | 8 | 20 | 160 | 690 | — |
| 80 | Cải Tiến Lốp Tinh Anh | 8 | 25 | 200 | 890 | — |
| 85 | Bão Từ Tối Thượng | 8 | 30 | 240 | 1.130 | — |
| 90 | Cải Tiến Cốp Xe Tinh Anh | 8 | 35 | 280 | 1.410 | — |
| 95 | Hercules | 8 | 40 | 320 | 1.730 | Hercules |
| 100 | Cải Tiến Vũ Khí Tinh Anh | 8 | 45 | 360 | 2.090 | — |
| 105 | Điên Cuồng Chiến Tranh | 8 | 50 | 400 | 2.490 | — |
| 110 | Cải Tiến Lốp Tinh Anh | 10 | 50 | 500 | 2.990 | — |
| 115 | Bom Nhiệt | 10 | 74 | 740 | 3.730 | — |
| 120 | Cải Tiến Vũ Khí Tinh Anh | 10 | 74 | 740 | 4.470 | — |
| 125 | Nạp Đạn Nhanh | 10 | 100 | 1.000 | 5.470 | — |
| 130 | Cải Tiến Lốp Tinh Anh | 10 | 100 | 1.000 | 6.470 | — |
| 135 | Lò Địa Ngục | 10 | 124 | 1.240 | 7.710 | — |
| 140 | Cải Tiến Cốp Xe Tinh Anh | 10 | 124 | 1.240 | 8.950 | — |
| 145 | Kẻ Hủy Diệt | 10 | 149 | 1.490 | 10.440 | Kẻ Hủy Diệt |
| 150 | Cải Tiến Vũ Khí Tinh Anh | 10 | 149 | 1.490 | 11.930 | — |
| 155 | Tầm Nhìn Tận Thế | 10 | 209 | 2.090 | 14.020 | — |
| 160 | Cải Tiến Lốp Tinh Anh | 10 | 209 | 2.090 | 16.110 | — |
| 165 | Vi-Rút Sinh Học | 10 | 239 | 2.390 | 18.500 | — |
| 170 | Cải Tiến Vũ Khí Tinh Anh | 10 | 240 | 2.400 | 20.900 | — |
| 175 | Tấn Công Phủ Đầu | 10 | 270 | 2.700 | 23.600 | — |
| 180 | Cải Tiến Lốp Tinh Anh | 10 | 270 | 2.700 | 26.300 | — |
| 185 | Tăng Cường Khiên | 10 | 300 | 3.000 | 29.300 | — |
| 190 | Cải Tiến Cốp Xe Tinh Anh | 10 | 300 | 3.000 | 32.300 | — |
| 195 | Kẻ Hủy Diệt-EX | 10 | 300 | 3.000 | 35.300 | Kẻ Hủy Diệt-EX |
| 200 | Cải Tiến Vũ Khí Tinh Anh | 10 | 300 | 3.000 | 38.300 | — |
| 205 | Bộ Khuếch Đại Pha | 10 | 360 | 3.600 | 41.900 | — |
| 210 | Cải Tiến Lốp Tinh Anh | 10 | 360 | 3.600 | 45.500 | — |
| 215 | Phân Tách Vết Nứt Ánh Sáng | 10 | 360 | 3.600 | 49.100 | — |
| 220 | Cải Tiến Vũ Khí Tinh Anh | 10 | 420 | 4.200 | 53.300 | — |
| 225 | Bắn Nhanh Dồn Dập | 10 | 420 | 4.200 | 57.500 | — |
| 230 | Cải Tiến Lốp Tinh Anh | 10 | 420 | 4.200 | 61.700 | — |
| 235 | Thăng Thiên Pha | 10 | 420 | 4.200 | 65.900 | — |
| 240 | Cải Tiến Cốp Xe Đặc Biệt | 10 | 480 | 4.800 | 70.700 | — |
| Tổng | | | 70.700 | | |
Câu hỏi thường gặp
- Xe tăng cần tổng cộng bao nhiêu cờ lê?
- 70.700 cờ lê đưa xe tăng lên cấp 240, cấp cao nhất. Mỗi phương tiện mở khoá dọc đường; bảng phía trên cho biết ở đâu.
Mở máy tính →