Bậc thầy chiến thuật — Toàn bộ số liệu
Mọi công nghệ trong nhánh này, kèm chi phí đầy đủ lên cấp cao nhất. Last Z: Survival Shooter.
- 33 nút
- 470 Cấp
- 6.000.590 Huy hiệu
- 20.000.000.090 Strom
- 12.000.000.540 Zent
- 13.560d 18h Thời gian nghiên cứu
- 15.522.899 Sức chiến đấu
| Công nghệ | Cấp | Huy hiệu | Strom | Zent | Thời gian nghiên cứu | Sức chiến đấu | Yêu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khai hỏa | 10 | 33.810 | 93.676.840 | 67.605.620 | 76d 9h | 187.942 | — |
| Nâng cấp giáp | 10 | 33.810 | 93.676.840 | 67.605.620 | 76d 9h | 187.942 | — |
| Hoa Hồng nở | 20 | 101.440 | 281.030.440 | 202.816.930 | 229d 4h | 438.590 | Khai hỏa Cấp 1 |
| Sao Mai | 20 | 101.440 | 281.030.440 | 202.816.930 | 229d 4h | 438.590 | Khai hỏa Cấp 1, Nâng cấp giáp Cấp 1 |
| Ánh sáng Trật tự | 20 | 101.440 | 281.030.440 | 202.816.930 | 229d 4h | 438.590 | Nâng cấp giáp Cấp 1 |
| Rào chắn Hoa Hồng | 20 | 101.440 | 281.030.440 | 202.816.930 | 229d 4h | 438.590 | Hoa Hồng nở Cấp 1 |
| Ánh bình minh | 20 | 101.440 | 281.030.440 | 202.816.930 | 229d 4h | 438.590 | Sao Mai Cấp 1 |
| Khiên Trật tự | 20 | 101.440 | 281.030.440 | 202.816.930 | 229d 4h | 438.590 | Ánh sáng Trật tự Cấp 1 |
| Cứu thương nhanh | 10 | 67.610 | 187.353.630 | 135.211.280 | 152d 19h | 256.739 | Rào chắn Hoa Hồng Cấp 20, Ánh bình minh Cấp 20, Khiên Trật tự Cấp 20 |
| Tác chiến hiệp đồng | 10 | 67.610 | 187.353.630 | 135.211.280 | 152d 19h | 256.739 | Cứu thương nhanh Cấp 1 |
| Chính sách chiến đấu | 10 | 67.610 | 187.353.630 | 135.211.280 | 152d 19h | 256.739 | Cứu thương nhanh Cấp 1 |
| Huấn luyện thực địa | 10 | 67.610 | 187.353.630 | 135.211.280 | 152d 19h | 256.739 | Cứu thương nhanh Cấp 1 |
| Phòng thủ cơ động | 10 | 67.610 | 187.353.630 | 135.211.280 | 152d 19h | 256.739 | Tác chiến hiệp đồng Cấp 1 |
| Đánh chặn | 10 | 67.610 | 187.353.630 | 135.211.280 | 152d 19h | 256.739 | Chính sách chiến đấu Cấp 1 |
| Lớp phủ ngụy trang | 10 | 67.610 | 187.353.630 | 135.211.280 | 152d 19h | 256.739 | Huấn luyện thực địa Cấp 1 |
| Khiên sạc lại | 10 | 118.320 | 327.868.860 | 236.619.730 | 267d 9h | 330.263 | Đánh chặn Cấp 1, Phòng thủ cơ động Cấp 1, Lớp phủ ngụy trang Cấp 1 |
| Hoa Hồng nở | 20 | 304.260 | 843.091.340 | 608.450.730 | 687d 14h | 719.061 | Khiên sạc lại Cấp 10 |
| Sao Mai | 20 | 304.260 | 843.091.340 | 608.450.730 | 687d 14h | 719.061 | Khiên sạc lại Cấp 10 |
| Ánh sáng Trật tự | 20 | 304.260 | 843.091.340 | 608.450.730 | 687d 14h | 719.061 | Khiên sạc lại Cấp 10 |
| Rào chắn Hoa Hồng | 20 | 304.260 | 843.091.340 | 608.450.730 | 687d 14h | 719.061 | Hoa Hồng nở Cấp 1 |
| Ánh bình minh | 20 | 304.260 | 843.091.340 | 608.450.730 | 687d 14h | 719.061 | Sao Mai Cấp 1 |
| Khiên Trật tự | 20 | 304.260 | 843.091.340 | 608.450.730 | 687d 14h | 719.061 | Ánh sáng Trật tự Cấp 1 |
| Hệ đẩy | 5 | 84.510 | 234.192.040 | 169.014.100 | 190d 23h | 195.164 | Rào chắn Hoa Hồng Cấp 20, Ánh bình minh Cấp 20 |
| Đội phá dỡ | 5 | 84.510 | 234.192.040 | 169.014.100 | 190d 23h | 195.164 | Ánh bình minh Cấp 20, Khiên Trật tự Cấp 20 |
| Tác chiến hiệp đồng | 10 | 202.830 | 562.060.890 | 405.633.810 | 458d 9h | 420.923 | Hệ đẩy Cấp 1 |
| Chính sách chiến đấu | 10 | 202.830 | 562.060.890 | 405.633.810 | 458d 9h | 420.923 | Hệ đẩy Cấp 1, Đội phá dỡ Cấp 1 |
| Huấn luyện thực địa | 10 | 202.830 | 1.405.152.220 | 405.633.810 | 458d 9h | 531.702 | Đội phá dỡ Cấp 1 |
| Phòng thủ cơ động | 10 | 202.830 | 1.405.152.220 | 405.633.810 | 458d 9h | 531.702 | Tác chiến hiệp đồng Cấp 1 |
| Đánh chặn | 10 | 202.830 | 1.405.152.220 | 405.633.810 | 458d 9h | 531.702 | Chính sách chiến đấu Cấp 1 |
| Lớp phủ ngụy trang | 10 | 202.830 | 1.405.152.220 | 405.633.810 | 458d 9h | 531.702 | Huấn luyện thực địa Cấp 1 |
| Khiên sạc lại | 20 | 507.060 | 1.405.152.240 | 1.014.084.530 | 1.145d 23h | 904.897 | Phòng thủ cơ động Cấp 1, Đánh chặn Cấp 1, Lớp phủ ngụy trang Cấp 1 |
| Đòn chí mạng | 20 | 507.060 | 1.405.152.240 | 1.014.084.530 | 1.145d 23h | 904.897 | Khiên sạc lại Cấp 20 |
| Thành lũy | 20 | 507.060 | 1.405.152.240 | 1.014.084.530 | 1.145d 23h | 904.897 | Khiên sạc lại Cấp 20 |
| Tổng | 470 | 6.000.590 | 20.000.000.090 | 12.000.000.540 | 13.560d 18h | 15.522.899 |
Chi phí mỗi cấp
Huy hiệu — Công nghệ · Cấp 1 … Max
| Khai hỏa | 1.220 · 1.470 · 1.710 · 2.080 · 2.440 · 3.050 · 3.780 · 4.760 · 5.980 · 7.320 |
|---|---|
| Nâng cấp giáp | 1.220 · 1.470 · 1.710 · 2.080 · 2.440 · 3.050 · 3.780 · 4.760 · 5.980 · 7.320 |
| Hoa Hồng nở | 880 · 1.060 · 1.240 · 1.410 · 1.680 · 2.030 · 2.390 · 2.830 · 3.360 · 3.890 · 4.420 · 5.040 · 5.740 · 6.630 · 7.690 · 7.950 · 9.190 · 9.720 · 11.040 · 13.250 |
| Sao Mai | 880 · 1.060 · 1.240 · 1.410 · 1.680 · 2.030 · 2.390 · 2.830 · 3.360 · 3.890 · 4.420 · 5.040 · 5.740 · 6.630 · 7.690 · 7.950 · 9.190 · 9.720 · 11.040 · 13.250 |
| Ánh sáng Trật tự | 880 · 1.060 · 1.240 · 1.410 · 1.680 · 2.030 · 2.390 · 2.830 · 3.360 · 3.890 · 4.420 · 5.040 · 5.740 · 6.630 · 7.690 · 7.950 · 9.190 · 9.720 · 11.040 · 13.250 |
| Rào chắn Hoa Hồng | 880 · 1.060 · 1.240 · 1.410 · 1.680 · 2.030 · 2.390 · 2.830 · 3.360 · 3.890 · 4.420 · 5.040 · 5.740 · 6.630 · 7.690 · 7.950 · 9.190 · 9.720 · 11.040 · 13.250 |
| Ánh bình minh | 880 · 1.060 · 1.240 · 1.410 · 1.680 · 2.030 · 2.390 · 2.830 · 3.360 · 3.890 · 4.420 · 5.040 · 5.740 · 6.630 · 7.690 · 7.950 · 9.190 · 9.720 · 11.040 · 13.250 |
| Khiên Trật tự | 880 · 1.060 · 1.240 · 1.410 · 1.680 · 2.030 · 2.390 · 2.830 · 3.360 · 3.890 · 4.420 · 5.040 · 5.740 · 6.630 · 7.690 · 7.950 · 9.190 · 9.720 · 11.040 · 13.250 |
| Cứu thương nhanh | 2.440 · 2.930 · 3.420 · 4.150 · 4.880 · 6.100 · 7.570 · 9.520 · 11.960 · 14.640 |
| Tác chiến hiệp đồng | 2.440 · 2.930 · 3.420 · 4.150 · 4.880 · 6.100 · 7.570 · 9.520 · 11.960 · 14.640 |
| Chính sách chiến đấu | 2.440 · 2.930 · 3.420 · 4.150 · 4.880 · 6.100 · 7.570 · 9.520 · 11.960 · 14.640 |
| Huấn luyện thực địa | 2.440 · 2.930 · 3.420 · 4.150 · 4.880 · 6.100 · 7.570 · 9.520 · 11.960 · 14.640 |
| Phòng thủ cơ động | 2.440 · 2.930 · 3.420 · 4.150 · 4.880 · 6.100 · 7.570 · 9.520 · 11.960 · 14.640 |
| Đánh chặn | 2.440 · 2.930 · 3.420 · 4.150 · 4.880 · 6.100 · 7.570 · 9.520 · 11.960 · 14.640 |
| Lớp phủ ngụy trang | 2.440 · 2.930 · 3.420 · 4.150 · 4.880 · 6.100 · 7.570 · 9.520 · 11.960 · 14.640 |
| Khiên sạc lại | 4.270 · 5.130 · 5.980 · 7.260 · 8.540 · 10.680 · 13.240 · 16.660 · 20.930 · 25.630 |
| Hoa Hồng nở | 2.650 · 3.180 · 3.710 · 4.240 · 5.040 · 6.100 · 7.160 · 8.480 · 10.070 · 11.660 · 13.250 · 15.110 · 17.230 · 19.880 · 23.060 · 23.850 · 27.560 · 29.150 · 33.130 · 39.750 |
| Sao Mai | 2.650 · 3.180 · 3.710 · 4.240 · 5.040 · 6.100 · 7.160 · 8.480 · 10.070 · 11.660 · 13.250 · 15.110 · 17.230 · 19.880 · 23.060 · 23.850 · 27.560 · 29.150 · 33.130 · 39.750 |
| Ánh sáng Trật tự | 2.650 · 3.180 · 3.710 · 4.240 · 5.040 · 6.100 · 7.160 · 8.480 · 10.070 · 11.660 · 13.250 · 15.110 · 17.230 · 19.880 · 23.060 · 23.850 · 27.560 · 29.150 · 33.130 · 39.750 |
| Rào chắn Hoa Hồng | 2.650 · 3.180 · 3.710 · 4.240 · 5.040 · 6.100 · 7.160 · 8.480 · 10.070 · 11.660 · 13.250 · 15.110 · 17.230 · 19.880 · 23.060 · 23.850 · 27.560 · 29.150 · 33.130 · 39.750 |
| Ánh bình minh | 2.650 · 3.180 · 3.710 · 4.240 · 5.040 · 6.100 · 7.160 · 8.480 · 10.070 · 11.660 · 13.250 · 15.110 · 17.230 · 19.880 · 23.060 · 23.850 · 27.560 · 29.150 · 33.130 · 39.750 |
| Khiên Trật tự | 2.650 · 3.180 · 3.710 · 4.240 · 5.040 · 6.100 · 7.160 · 8.480 · 10.070 · 11.660 · 13.250 · 15.110 · 17.230 · 19.880 · 23.060 · 23.850 · 27.560 · 29.150 · 33.130 · 39.750 |
| Hệ đẩy | 7.610 · 9.900 · 13.700 · 20.560 · 32.740 |
| Đội phá dỡ | 7.610 · 9.900 · 13.700 · 20.560 · 32.740 |
| Tác chiến hiệp đồng | 7.320 · 8.790 · 10.250 · 12.450 · 14.640 · 18.310 · 22.700 · 28.560 · 35.880 · 43.930 |
| Chính sách chiến đấu | 7.320 · 8.790 · 10.250 · 12.450 · 14.640 · 18.310 · 22.700 · 28.560 · 35.880 · 43.930 |
| Huấn luyện thực địa | 7.320 · 8.790 · 10.250 · 12.450 · 14.640 · 18.310 · 22.700 · 28.560 · 35.880 · 43.930 |
| Phòng thủ cơ động | 7.320 · 8.790 · 10.250 · 12.450 · 14.640 · 18.310 · 22.700 · 28.560 · 35.880 · 43.930 |
| Đánh chặn | 7.320 · 8.790 · 10.250 · 12.450 · 14.640 · 18.310 · 22.700 · 28.560 · 35.880 · 43.930 |
| Lớp phủ ngụy trang | 7.320 · 8.790 · 10.250 · 12.450 · 14.640 · 18.310 · 22.700 · 28.560 · 35.880 · 43.930 |
| Khiên sạc lại | 4.420 · 5.300 · 6.180 · 7.070 · 8.390 · 10.160 · 11.930 · 14.130 · 16.780 · 19.430 · 22.080 · 25.180 · 28.710 · 33.130 · 38.430 · 39.750 · 45.940 · 48.590 · 55.210 · 66.250 |
| Đòn chí mạng | 4.420 · 5.300 · 6.180 · 7.070 · 8.390 · 10.160 · 11.930 · 14.130 · 16.780 · 19.430 · 22.080 · 25.180 · 28.710 · 33.130 · 38.430 · 39.750 · 45.940 · 48.590 · 55.210 · 66.250 |
| Thành lũy | 4.420 · 5.300 · 6.180 · 7.070 · 8.390 · 10.160 · 11.930 · 14.130 · 16.780 · 19.430 · 22.080 · 25.180 · 28.710 · 33.130 · 38.430 · 39.750 · 45.940 · 48.590 · 55.210 · 66.250 |
Câu hỏi thường gặp
- Toàn bộ nhánh Bậc thầy chiến thuật tốn bao nhiêu huy hiệu?
- Nâng mọi công nghệ trong Bậc thầy chiến thuật lên cấp cao nhất tốn 6.000.590 huy hiệu. Chi tiết từng công nghệ có trong bảng phía trên.
- Nghiên cứu Bậc thầy chiến thuật mất bao lâu?
- 13.560d 18h thời gian nghiên cứu thuần, chưa tính thưởng tốc độ. Tốc độ phòng thí nghiệm sẽ rút ngắn — máy tính có tính phần thưởng của bạn.
- Nên nghiên cứu Bậc thầy chiến thuật theo thứ tự nào?
- Cột Yêu cầu cho biết cái gì phải có trước. Mục nào bỏ trống thì bắt đầu được ngay.